{"product_id":"natriumnitroprusid-2hydrat-rein-10g-warchem","title":"NATRIUMNITROPRUSID 2hydrat - TINH KHIẾT 10g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: Na₂[Fe(CN)₅NO]·2H₂O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 13755-38-9\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 238-373-9\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Natri nitroprusside dihydrat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Chất lượng phân tích\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 99%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 297,95 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: Bột tinh thể màu nâu đỏ\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Bình nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: Rất dễ hòa tan trong nước\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐặc điểm đặc biệt: Nhạy cảm với ánh sáng, phân hủy khi tiếp xúc với ánh sáng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm thuốc thử phát hiện nhạy cảm cho xeton, đặc biệt là acetone, cũng như để tạo phức trong các phản ứng oxy hóa khử.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu y học:\u003c\/strong\u003e Được sử dụng trong phòng thí nghiệm lâm sàng để chuẩn bị thuốc thử cho các quy trình phân tích máu cụ thể.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eUmweltanalytik:\u003c\/strong\u003e Phát hiện và định lượng vết ô nhiễm, đặc biệt khi xác định hợp chất lưu huỳnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLehr- und Ausbildungslabore:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong thực hành hóa học vô cơ để biểu diễn hợp chất phức.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eWasseranalytik:\u003c\/strong\u003e Phát hiện nồng độ thấp cyanide thông qua phản ứng màu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH400:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P312:\u003c\/strong\u003e NẾU NUỐT PHẢI: Gọi TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ nếu cảm thấy khó chịu.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa kỹ sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP391:\u003c\/strong\u003e Thu gom lượng bị đổ tràn.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho sử dụng bởi chuyên gia.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản tránh ánh sáng vì chất nhạy cảm với ánh sáng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi mát mẻ, khô ráo và thông thoáng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với axit và chất oxy hóa mạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong hộp kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm và bảo quản tách biệt với thực phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890214916422,"sku":"W55772-10G","price":7.68,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/0bc68f636131767a582a781f7ca1df0c.png?v=1765358904","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi\/products\/natriumnitroprusid-2hydrat-rein-10g-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}