{"product_id":"potassium-chromate-czda-50g-warchem","title":"KALI CHROMATE - CZDA 50g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: K₂CrO₄.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7789-00-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 232-140-5\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Kali cromat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết phân tích\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 99 %.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 194,19 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eDạng: Muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMàu sắc: bột tinh thể màu vàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBao bì: Hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tan: tan tốt trong nước\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng riêng: khoảng 2,73 g\/cm³\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: khoảng 975 °C (phân hủy)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eGiá trị pH (1% dung dịch): hơi kiềm\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Kali cromat được sử dụng làm chất chỉ thị trong chuẩn độ ion clorua (phương pháp Mohr).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa chất phòng thí nghiệm:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm chất oxy hóa và để điều chế các hợp chất crom khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu vật liệu:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong tổng hợp vô cơ điều chế các phức kim loại chuyển tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGiáo dục:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong giảng dạy để minh họa các phản ứng oxy hóa khử và phương pháp nhận biết.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH301:\u003c\/strong\u003e Độc nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH317:\u003c\/strong\u003e Có thể gây phản ứng dị ứng da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH334:\u003c\/strong\u003e Có thể gây dị ứng, triệu chứng hen suyễn hoặc khó thở nếu hít phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH340:\u003c\/strong\u003e Có thể gây ra khuyết tật di truyền.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH350:\u003c\/strong\u003e Có thể gây ung thư.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH360FD:\u003c\/strong\u003e Có thể làm giảm khả năng sinh sản. Có thể gây hại cho thai nhi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH400:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác dụng lâu dài.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP201:\u003c\/strong\u003e Tham khảo hướng dẫn đặc biệt trước khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ \/ quần áo bảo hộ \/ bảo vệ mắt \/ bảo vệ mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P310:\u003c\/strong\u003e NẾU NUỐT PHẢI: Gọi ngay cho TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP302 + P352:\u003c\/strong\u003e NẾU TIẾP XÚC VỚI DA: Rửa ngay bằng nhiều nước và xà phòng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP304 + P340:\u003c\/strong\u003e NẾU HÍT PHẢI: Đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí và giữ cho hô hấp dễ dàng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung \/ bao bì theo quy định địa phương.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho người có chuyên môn sử dụng.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong hộp kín, dán nhãn rõ ràng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh ánh sáng và độ ẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với chất khử, chất dễ cháy và axit.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng và bảo quản trong khu vực chuyên biệt dành cho chất độc.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54902110912838,"sku":"W50842-50G","price":24.7,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/IMG_50842-50G.jpg?v=1754455364","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi\/products\/potassium-chromate-czda-50g-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}