{"product_id":"potassium-cyanate-czda-250g-warchem","title":"KALI CYANATE - CZDA 250g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: KCN\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 151-50-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 205-792-3\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Kali xyanua\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 97%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 65,12 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHình dạng\/bề ngoài: bột tinh thể màu trắng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng riêng: khoảng 1,52 g\/cm³\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: 634 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm bảy: lắng xuống trước khi sôi\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: dễ hòa tan trong nước, hòa tan nhẹ trong ethanol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eVật liệu đóng gói: Bao bì nhựa có nắp an toàn\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eThời gian giao hàng: tối thiểu 24 tháng sau khi giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Kali xyanua được sử dụng trong môi trường phòng thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ như một thuốc thử để xác định phức chất của các ion kim loại nhất định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong tổng hợp hóa học với các biện pháp an toàn đặc biệt, ví dụ để tạo ra các hợp chất phối trí.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích vật liệu:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong các hệ thống kiểm tra nhất định để nghiên cứu độ hòa tan kim loại và tính chất điện hóa (chỉ trong hệ thống kín).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH300:\u003c\/strong\u003e Nguy hiểm tính mạng nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH310:\u003c\/strong\u003e Nguy hiểm tính mạng nếu tiếp xúc qua da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH330:\u003c\/strong\u003e Nguy hiểm tính mạng nếu hít phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH373:\u003c\/strong\u003e Có thể gây hại cho các cơ quan khi tiếp xúc lâu dài hoặc lặp lại.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP260:\u003c\/strong\u003e Không hít bụi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Mang găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P310:\u003c\/strong\u003e KHI NUỐT PHẢI: Lập tức gọi TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP302 + P350:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI DA: Rửa nhẹ nhàng với nhiều nước.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP304 + P340:\u003c\/strong\u003e KHI HÍT PHẢI: Đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí và để nằm yên.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Chuyển nội dung\/thùng chứa đến cơ sở xử lý chất thải đặc biệt được phê duyệt.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ sử dụng bởi nhân viên chuyên môn được chỉ định trong phòng thí nghiệm được cấp phép đặc biệt. Không phù hợp cho phòng thí nghiệm công cộng hoặc trường học. Chỉ thỏa thuận khi có đầy đủ thiết bị bảo hộ và trang bị khẩn cấp.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản trong thùng kín, dán nhãn rõ ràng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, mát mẻ và tách biệt với axit và chất oxy hóa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChỉ lưu trữ trong kho chứa hóa chất nguy hiểm thông gió tốt và có thể khóa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn chuẩn bị sẵn chất trung hòa phù hợp và dụng cụ sơ cứu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChỉ dành cho nhân viên được ủy quyền đã qua đào tạo về hóa chất nguy hiểm có tài liệu chứng minh.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54902113042758,"sku":"W51052-250G","price":1267.68,"currency_code":"EUR","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/IMG_51052-250G.jpg?v=1754455560","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi\/products\/potassium-cyanate-czda-250g-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}