{"product_id":"quecksilberii-chlorid-rein-warchem-10g-1","title":"QUECKSILBER(II)-CHLORID - tinh khiết WARCHEM 10g","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: HgCl₂\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7487-94-7\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-299-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên khác: Thủy ngân clorua, Sublimat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 271,5 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: chất rắn kết tinh màu trắng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: 277 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm sôi: phân hủy trước khi sôi\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng riêng: 5,43 g\/cm³ (ở 20 °C)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tan: tan tốt trong nước, ethanol và ether\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: thường trong các bình kín, chịu hóa chất\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: ít nhất 24 tháng khi bảo quản đúng cách\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong phòng thí nghiệm phân tích như một thuốc thử để kết tủa và phản ứng nhận biết halogenua, cũng như trong tổng hợp các hợp chất vô cơ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích vật liệu:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng trong phân tích hóa học để xác định nguyên tố vi lượng và các phương pháp kiểm nghiệm cổ điển.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBảo tồn bảo tàng:\u003c\/strong\u003e Được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để bảo quản vật mẫu (ngày nay đã được thay thế bằng các giải pháp an toàn hơn, nhưng vẫn có giá trị khoa học).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH300:\u003c\/strong\u003e Nguy hiểm tính mạng nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH310:\u003c\/strong\u003e Nguy hiểm tính mạng khi tiếp xúc qua da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH330:\u003c\/strong\u003e Nguy hiểm tính mạng nếu hít phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH373:\u003c\/strong\u003e Có thể gây hại cho các cơ quan khi tiếp xúc lâu dài hoặc lặp lại.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP260:\u003c\/strong\u003e Không hít bụi\/khói\/khí\/sương\/hơi\/aerosol.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP262:\u003c\/strong\u003e Không để tiếp xúc với mắt, da hoặc quần áo.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/bảo vệ mắt\/bảo vệ mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P310:\u003c\/strong\u003e NẾU NUỐT PHẢI: Gọi ngay TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC\/bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP403 + P233:\u003c\/strong\u003e Bảo quản ở nơi thông gió tốt. Giữ thùng chứa đóng kín.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/thùng chứa theo quy định địa phương.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ sử dụng bởi các chuyên gia trong môi trường phòng thí nghiệm được kiểm soát.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở khu vực khô ráo, thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh sáng, nhiệt và độ ẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong các thùng chứa bằng nhựa hoặc thủy tinh nguyên bản, đóng kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với các chất khử mạnh và kim loại.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ xử lý trong các khu vực phòng thí nghiệm được trang bị đặc biệt với các biện pháp an toàn phù hợp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54894013251910,"sku":"W53271-10G","price":19.76,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/83e3459000e1e9b23c471c63402e4fc1.png?v=1765362895","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi\/products\/quecksilberii-chlorid-rein-warchem-10g-1","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}