{"product_id":"salzsaurelosung-10-rein-100-ml-warchem","title":"Dung dịch axit clohydric 10% - tinh khiết 100 ml WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: HCl\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7647-01-0\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EG: 231-595-7\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Axit clohydric, Dung dịch axit clohydric 10 %\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 10 %\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eNgoại quan: chất lỏng trong suốt không màu đến màu vàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTỷ trọng: khoảng 1,045 g\/ml\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 36,46 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Chai nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: ít nhất 12 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eGiá trị pH: \u003c 1 (axit mạnh)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: hòa tan hoàn toàn trong nước\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm sôi: khoảng 100–103 °C (tùy thuộc vào nồng độ)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích phòng thí nghiệm:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để điều chỉnh pH, trung hòa, chuẩn bị mẫu và trong các quy trình chuẩn độ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐào tạo và giảng dạy:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong phòng thí nghiệm giảng dạy để thực hiện các phản ứng với axit trong điều kiện an toàn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích nước:\u003c\/strong\u003e Điều chỉnh độ pH trong phân tích môi trường và quy trình.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLàm sạch kỹ thuật:\u003c\/strong\u003e Thành phần của chất tẩy cặn và làm sạch nhẹ cho bề mặt kim loại và thiết bị.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm thuốc thử trong tổng hợp hóa học và công tác điều chế.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH290:\u003c\/strong\u003e Có thể ăn mòn kim loại.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH315:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ \/ kính bảo hộ \/ mặt nạ bảo vệ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP302 + P352:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI DA: Rửa kỹ bằng nhiều nước.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP406:\u003c\/strong\u003e Bảo quản trong vật chứa chống ăn mòn với lớp lót phù hợp.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương\/khu vực.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia sử dụng hoặc dưới sự giám sát của người có chuyên môn trong môi trường giáo dục.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi mát, khô và trong hộp nhựa đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh sáng và nhiệt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa kim loại, chất kiềm và chất oxy hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở khu vực thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ lưu trữ trong tủ hóa chất được đánh dấu phù hợp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890480861510,"sku":"W45621-100ML","price":2.74,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/7641038939411971c4a48a23928e9054.png?v=1765362277","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi\/products\/salzsaurelosung-10-rein-100-ml-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}