{"product_id":"trichloressigsaure-losung-30-rein-50-ml-warchem","title":"Dung dịch TRICHLORESSIGSÄURE 30% - tinh khiết 50 ml WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: CCl₃COOH\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 76-03-9\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 200-927-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Axit trichloroacetic, Axit TCA\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Dung dịch 30%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 163,39 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng riêng: 1,15 g\/ml\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: chất lỏng trong suốt, không màu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Chai thủy tinh màu nâu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 12 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: có thể trộn với nước và dung môi hữu cơ\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eGiá trị pKa: khoảng 0,7 (axit hữu cơ mạnh)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa sinh và sinh học phân tử:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để kết tủa protein trong quá trình chuẩn bị mẫu cho các phân tích như điện di.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu y học:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng trong các phương pháp cố định mô học và khử khoáng mẫu mô.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích phòng thí nghiệm:\u003c\/strong\u003e Thành phần trong thuốc thử để chuẩn bị các tiêu chuẩn phân tích và điều chỉnh pH.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích dệt may:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong xử lý sợi vải cho các phân tích chuyên biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH314:\u003c\/strong\u003e Gây bỏng nặng cho da và tổn thương mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP260:\u003c\/strong\u003e Không hít hơi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa kỹ sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ che mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P330 + P331:\u003c\/strong\u003e KHI NUỐT PHẢI: Súc miệng. KHÔNG gây nôn.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP303 + P361 + P353:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI DA (hoặc tóc): Cởi bỏ ngay tất cả quần áo bị nhiễm. Rửa da bằng nước.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước. Tháo kính áp tròng nếu có. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương\/khu vực.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia sử dụng trong phòng thí nghiệm hoặc cơ sở kỹ thuật. Không dùng cho mục đích cá nhân hoặc y tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eĐậy kín trong bao bì gốc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi mát, khô ráo và thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa bazơ, chất oxy hóa và kim loại.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh nắng trực tiếp và độ ẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng bởi nhân viên được đào tạo dưới các biện pháp an toàn phù hợp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890493444422,"sku":"W46191-50ML","price":7.13,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/1c5ab9275e12fdc59f18f11dd2100fa4.png?v=1765362531","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi\/products\/trichloressigsaure-losung-30-rein-50-ml-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}