Lọc
25001 kết quả
20
- 10
- 15
- 20
- 25
- 30
- 50
Ngày (từ mới đến cũ)
- Nổi bật
- Phù hợp nhất
- Bán chạy nhất
- Thứ tự bảng chữ cái (từ A-Z)
- Thứ tự bảng chữ cái (từ Z-A)
- Giá (từ thấp đến cao)
- Giá (từ cao xuống thấp)
- Ngày (từ cũ đến mới)
- Ngày (từ mới đến cũ)
Loại
Sắp xếp theo:
- Nổi bật
- Phù hợp nhất
- Bán chạy nhất
- Thứ tự bảng chữ cái (từ A-Z)
- Thứ tự bảng chữ cái (từ Z-A)
- Giá (từ thấp đến cao)
- Giá (từ cao xuống thấp)
- Ngày (từ cũ đến mới)
- Ngày (từ mới đến cũ)
-
CHROMIUM(III)-NITRAT 9hydrat - tinh khiết 100g WARCHEM
Thông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học: Công thức hóa học: Cr(NO3)3 × 9H2O Số CAS: 7789-02-8 Số EC: 236-921-1 Tên gọi khác: Chrom(III) nitrat nonahydrat, Chrom nitrat 9-hydrat Chất lượng: tinh khiết Khối lượng phân tử: 400,2 g/mol Hàm lượng tối...- 694,56 kr
- 694,56 kr
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanol ổn định) - dùng cho quang phổ 500ml WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Triclorometan, Triclorometan, Metylen Triclorua, Formyl Triclorua Loài: dành cho quang phổ Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM TRA...- 343,09 kr
- 343,09 kr
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ổn định bằng Ethanol) - Dùng cho quang phổ 2.5L WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene trichloride, Formyl trichloride Loài: dành cho quang phổ Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM ĐỊNH...- 1.322,11 kr
- 1.322,11 kr
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ổn định bằng Ethanol) - dùng cho quang phổ 1L WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene trichloride, Formyl trichloride Loài: dùng cho quang phổ Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM ĐỊNH...- 589,96 kr
- 589,96 kr
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanolstich) - dùng cho phân tích dư lượng thuốc trừ sâu 500ml WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene trichloride, Formyl trichloride Loài: Để phân tích dư lượng thuốc trừ sâu Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng...- 305,42 kr
- 305,42 kr
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanolstich) - dùng cho phân tích dư lượng thuốc trừ sâu 2.5L WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene trichloride, Formyl trichloride Loài: Để phân tích dư lượng thuốc trừ sâu Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng...- 1.146,45 kr
- 1.146,45 kr
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanolstich) - dùng cho phân tích dư lượng thuốc trừ sâu 1L WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene-Trichloride, Formyl-Trichloride Loài: Dùng để phân tích dư lượng thuốc trừ sâu Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ...- 514,63 kr
- 514,63 kr
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanol Stich) - GC 500ml WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Từ đồng nghĩa: Triclorometan, Triclorometan, Metylen Triclorua, Formyl Triclorua Loài: GC Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM ĐỊNH TIÊU CHUẨN Hàm...- 422,61 kr
- 422,61 kr
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanol) - GC 2.5L WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Triclorometan, Triclorometan, Metylen Triclorua, Formyl Triclorua Loài: GC Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM ĐỊNH TIÊU CHUẨN Hàm...- 1.669,39 kr
- 1.669,39 kr
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanol) - GC 1L WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Triclorometan, Triclorometan, Metylen Triclorua, Formyl Triclorua Loài: GC Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM ĐỊNH TIÊU CHUẨN Hàm...- 736,42 kr
- 736,42 kr
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanol) - HPLC 500ml WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene-Trichloride, Formyl-Trichloride Loài: HPLC Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM TRA TIÊU CHUẨN Hàm lượng (GC)...- 297,04 kr
- 297,04 kr
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanol) - HPLC 2.5L WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene-Trichloride, Formyl-Trichloride Loài: HPLC Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM TRA TIÊU CHUẨN Hàm lượng (GC)...- 1.112,98 kr
- 1.112,98 kr
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanol) - HPLC 1L WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene-Trichloride, Formyl-Trichloride Loài: HPLC Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM TRA TIÊU CHUẨN Hàm lượng (GC)...- 502,05 kr
- 502,05 kr
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanol) - CZDA 500ml WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene-Trichloride, Formyl-Trichloride Loài: Tinh khiết để phân tích Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM TRA TIÊU...- 184,12 kr
- 184,12 kr
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanol) - CZDA 250ml WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene-Trichloride, Formyl-Trichloride Loài: Tinh khiết để phân tích Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM TRA TIÊU...- 104,60 kr
- 104,60 kr
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ổn định bằng Ethanol) - CZDA 2.5L WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene-Trichloride, Formyl-Trichloride Loài: Tinh khiết để phân tích Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM TRA TIÊU...- 786,59 kr
- 786,59 kr
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ổn định bằng Ethanol) - CZDA 1L WARCHEM
Tên (Tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene-Trichloride, Formyl-Trichloride Loài: Tinh khiết để phân tích Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM TRA TIÊU...- 318,00 kr
- 318,00 kr
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (cồn tuyệt đối) - CZDA 100ml WARCHEM
Tên (Tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene-Trichloride, Formyl-Trichloride Loài: Tinh khiết để phân tích Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM TRA TIÊU...- 54,36 kr
- 54,36 kr
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (ổn định bằng Ethanol) - tinh khiết 500ml WARCHEM
Tên (Tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene-Trichloride, Formyl-Trichloride Loài: tinh khiết Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM TRA NORM Hàm lượng (GC)...- 163,16 kr
- 163,16 kr
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (ổn định bằng Ethanol) - tinh khiết 250ml WARCHEM
Tên (Tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene-Trichloride, Formyl-Trichloride Loài: tinh khiết Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM ĐỊNH TIÊU CHUẨN Hàm lượng...- 92,02 kr
- 92,02 kr
- Đơn giá
- / mỗi










